Ghép nướu — ghép nướu tự do · ghép mô liên kết

Ghép nướu là phẫu thuật chuyển mô từ vòm miệng để tạo nướu khi nướu chắc bao quanh cổ implant bị thiếu, hoặc nướu mỏng đến mức lộ màu và dễ tụt. Không phải implant nào cũng cần. Nha khoa Boston Miso Uijeongbu kiểm tra cùng lúc chiều rộng nướu chắc quanh implant — tức niêm mạc sừng hóa (keratinized mucosa) — và độ dày nướu bằng khám răng miệng và CT 3D (CBCT), rồi chỉ đưa ghép nướu vào những vị trí cần thiết, trong cùng kế hoạch với quá trình tạo xương. Trong câu “thiếu xương thì tạo xương, thiếu nướu thì tạo nướu”, nửa sau chính là phẫu thuật này.

Nhìn tổng quan — Ghép nướu làm khi nào, giá bao nhiêu, theo phương pháp nào?

Trả lời ngắn: Nếu đủ nướu chắc thì không làm. Nếu thiếu chiều rộng, chúng tôi dùng ghép nướu tự do (free gingival graft) — chuyển mô bề mặt vòm miệng; nếu thiếu độ dày, dùng ghép mô liên kết (connective tissue graft) — chuyển mô lớp sâu của vòm miệng. Chi phí là phẫu thuật ghép nướu 400,000 KRW (bao gồm lấy mô tự thân, không bảo hiểm); về thời điểm, với vị trí đã tạo xương thường là vào khoảng lúc phẫu thuật lần hai mở nướu, còn với răng cửa cấy đồng thời khi nhổ thì thường là ngay ngày cấy.

Tình trạng xác định khi chẩn đoán Cách thực hiện Chi phí phát sinh Thời điểm thường thực hiện
Nướu chắc đủ chiều rộng và độ dày Tiến hành không cần ghép Không có
Quanh cổ implant thiếu chiều rộng nướu chắc (thường gặp ở răng hàm dưới và vị trí đã ghép xương (bone graft)) Ghép nướu tự do (free gingival graft) — chuyển mô bề mặt vòm miệng để tạo chiều rộng Phẫu thuật ghép nướu 400,000 KRW Khoảng thời điểm phẫu thuật lần hai mở nướu sau khi xương ổn định
Nướu mỏng lộ màu hoặc nguy cơ tụt cao (răng cửa, vị trí nhổ răng) Ghép mô liên kết (connective tissue graft) — đưa mô lớp sâu của vòm miệng vào để tạo độ dày Phẫu thuật ghép nướu 400,000 KRW Ngay ngày cấy tức thì sau nhổ răng (immediate implant placement) hoặc khi phẫu thuật lần hai
Phạm vi cần ghép rộng Cân nhắc phương pháp dùng mô tự thân kết hợp vật liệu thay thế mô Thông báo bằng văn bản sau chẩn đoán, tùy phạm vi và vật liệu Quyết định ở giai đoạn lập kế hoạch

Chi phí giống với số tiền trong Bảng giá dịch vụ không bảo hiểm — hạng mục ghép xương · ghép nướu, và việc có cần hay không cùng phạm vi sẽ được thông báo trước bằng văn bản trước khi phẫu thuật.

Vì sao cần nướu chắc (niêm mạc sừng hóa)?

Nướu gồm nướu trắng và chắc chịu được khi bàn chải chạm vào, và niêm mạc đỏ và mềm di động cùng má và môi. Nếu cổ implant chỉ được bao quanh bởi niêm mạc mềm, mỗi khi nhai hay nói ranh giới nướu sẽ bị kéo, và đánh răng bị rát nên vị trí đó dễ bị chải không sạch.

Vì sao vị trí đã tạo xương cũng cần tạo lại nướu?

Khi ghép xương, đặc biệt là tái tạo xương có hướng dẫn (guided bone regeneration) để lấp chiều rộng xương, nướu được kéo giãn để khâu kín che phần xương đã lấp. Lúc này đường ranh giới giữa nướu chắc và niêm mạc di động bị kéo lên trên, nên thường xương đã dày lên nhưng quanh cổ implant chỉ còn niêm mạc di động. Vì vậy sau khi xương ổn định, vào khoảng thời điểm phẫu thuật lần hai mở nướu, chúng tôi phục hồi nướu chắc bằng ghép nướu tự do. Đây là lý do chúng tôi không xem xương và nướu riêng lẻ mà xem như thứ tự trước sau của cùng một kế hoạch.

Màng che phủ khi ghép xương, trong quá trình tự tiêu, làm màng xương tại đó dày và dai hơn, trở thành nền để cố định chắc mảnh ghép bằng chỉ khâu. Ở vị trí chưa từng phẫu thuật, màng xương mỏng đến mức nhìn thấy xương nên việc cố định lại khó hơn. Để mảnh ghép bám được, nền bên dưới phải có máu nuôi tốt. Trên vị trí mà vật liệu ghép xương chưa trưởng thành hoặc kim loại, chân răng (tooth root) bị lộ, mảnh ghép khó nhận dinh dưỡng, nên chúng tôi chờ đến khi xương ổn định đầy đủ rồi mới chuyển nướu. Tiêu chí đánh giá của bản thân ghép xương được trình bày tại hướng dẫn ghép xương · nâng xoang (sinus lift).

Vì sao răng cửa được bổ sung độ dày nướu ngay trong ngày cấy?

Khi nhổ răng, lớp xương mỏng bám vào chân răng (xương bó) mất nguồn nuôi dưỡng cùng với chân răng và bị tiêu. Ở vị trí có thành xương mặt ngoài mỏng khoảng 1mm như răng cửa, sự tiêu xương này xảy ra nhiều khiến nướu bị lõm và implant dễ lộ ra.[4][5] Vào ngày cấy implant đồng thời với nhổ răng khi đủ điều kiện, nếu bổ sung độ dày nướu bằng ghép mô liên kết thì coi như đã lấp trước bằng mô mềm (soft tissue) phần thể tích sẽ bị giảm, và phẫu thuật cũng chỉ một lần. Việc có cấy tức thì được hay không được đánh giá trước dựa trên lượng xương còn lại và tình trạng viêm.[6] Toàn bộ quy trình răng cửa có tại hướng dẫn implant răng cửa.

Phẫu thuật diễn ra theo trình tự nào?

  1. Chuẩn bị nền nhận — chỉ nâng lớp niêm mạc mỏng và gỡ bỏ phần cơ bên dưới để tạo nền không di động là màng xương (periosteum) cho mảnh ghép bám vào. Nếu chuyển thẳng vào vị trí bị cơ kéo, nướu ghép sẽ lại bị đẩy đi.
  2. Đo kích thước — làm mẫu (template) khớp với vị trí nhận, và tính đến lượng co lại trong quá trình lành nên lấy rộng hơn một chút.
  3. Lấy mô từ vòm miệng — lấy mô đủ độ dày cần thiết từ vùng phẳng của vòm miệng giữa răng hàm nhỏ và răng hàm lớn. Độ dày niêm mạc vòm miệng khác nhau ở mỗi người nên được ước tính trước bằng CT và khám răng miệng.[7]
  4. Tỉa gọn — loại bỏ mô mỡ, mô tuyến để độ dày đồng đều; nếu là ghép mô liên kết thì bóc sạch hoàn toàn lớp biểu mô bề mặt. Biểu mô còn sót lại là nguyên nhân gây biến chứng tạo túi bên trong.
  5. Cố định và áp sát — nướu ghép trong vài ngày đầu chưa có mạch máu, sống nhờ dinh dưỡng thấm từ nền. Vì vậy chúng tôi khâu áp sát vào nền để không có khe hở hay tụ máu, cuối cùng ép toàn bộ cho dính chặt.
  6. Bảo vệ vòm miệng — vị trí lấy mô được che bằng vật liệu cầm máu và khâu lại; khi cần, chúng tôi làm sẵn khí cụ bảo vệ che vòm miệng cho bạn.

Hồi phục thế nào? Có đau không?

Ghép nướu có những giới hạn gì?

Hướng dẫn · ca điều trị liên quan

Câu hỏi thường gặp

Làm implant có nhất thiết phải ghép nướu không?

Không. Nếu nướu chắc quanh cổ implant đủ chiều rộng và độ dày thì không cần. Ngay cả khi thiếu, chúng tôi cũng xem xét cảm giác khó chịu, tiền sử viêm, vị trí và điều kiện vệ sinh, chỉ đề xuất khi cần; việc có cần hay không và chi phí sẽ được thông báo bằng văn bản trước khi phẫu thuật.

Chi phí ghép nướu là bao nhiêu?

Phẫu thuật ghép nướu là 400,000 KRW (bao gồm lấy mô tự thân, không bảo hiểm). Trường hợp phạm vi rộng cần dùng thêm vật liệu thay thế mô, chúng tôi sẽ thông báo trước số tiền bằng văn bản sau khi chẩn đoán, và không phát sinh thêm hạng mục trong khi phẫu thuật.

Lấy mô từ vòm miệng có đau nhiều không?

Nhiều trường hợp vòm miệng khó chịu hơn vị trí nhận mô. Chúng tôi giới hạn phạm vi lấy mô ở mức cần thiết và che vị trí lấy mô bằng vật liệu cầm máu, chỉ khâu và khí cụ bảo vệ để giảm khó chịu. Vòm miệng thường mất 2~4 tuần để được phủ lớp mô mới.

Có thể dùng vật liệu nhân tạo thay cho mô vòm miệng không?

Có các vật liệu thay thế mô như chất nền collagen hoặc trung bì không tế bào, được dùng để giảm lượng mô lấy từ vòm miệng hoặc che phủ phạm vi rộng. Có nghiên cứu so sánh trực tiếp kết quả giữa mô tự thân (ghép nướu tự do) và vật liệu thay thế[9]; tùy vị trí và lượng cần thiết, chúng tôi chọn giữa mô tự thân, vật liệu thay thế hoặc kết hợp cả hai.

Ghép nướu có làm thời gian điều trị kéo dài không?

Nếu thực hiện cùng lúc với phẫu thuật lần hai hoặc trong ngày cấy tức thì thì số lần phẫu thuật không tăng. Tuy nhiên, vì phải chờ nướu ghép ổn định rồi mới lấy dấu, giai đoạn làm mão có thể chậm vài tuần.

Có thể ghép nướu quanh implant đang sử dụng không?

Có trường hợp làm được. Hiệu quả của thủ thuật tăng nướu chắc ở implant đang hoạt động chức năng đã được tổng hợp trong y văn[10]; nếu nguyên nhân là hình dạng phục hình hoặc mất xương, chúng tôi xem xét cả những vấn đề đó trước. Cách tiếp cận theo từng nguyên nhân được trình bày tại hướng dẫn sửa implant hỏng.

Tài liệu tham khảo

Trình tự kiểm tra và hướng điều trị trong bài là tiêu chuẩn của Nha khoa Boston Miso; nguyên nhân, cơ chế và hiệu quả điều trị dựa trên các tài liệu dưới đây.

  1. Lin GH, Chan HL, Wang HL. The significance of keratinized mucosa on implant health: a systematic review. J Periodontol. 2013;84(12):1755-1767. doi:10.1902/jop.2013.120688.
    — Tổng quan hệ thống cho thấy implant thiếu niêm mạc sừng hóa có nhiều mảng bám, viêm, tụt nướu và mất bám dính hơn.
  2. Zhang Z, Zhang Z, Wang P, Zheng Y, Wang Z, Wang Z. The relationship between adequate keratinized mucosa and peri-implant disease: a systematic review and meta-analysis. BMC Oral Health. 2025;25(1):345. doi:10.1186/s12903-025-05680-5.
    — Tổng quan hệ thống · phân tích gộp xem xét mối quan hệ giữa niêm mạc sừng hóa đầy đủ và bệnh lý quanh implant.
  3. Thoma DS, Naenni N, Figuero E, Hämmerle CHF, Schwarz F, Jung RE. Effects of soft tissue augmentation procedures on peri-implant health or disease: a systematic review and meta-analysis. Clin Oral Implants Res. 2018;29 Suppl 15:32-49. doi:10.1111/clr.13114.
    — Tổng quan hệ thống xem xét hiệu quả của ghép mô mềm quanh implant đối với chỉ số viêm và mức xương.
  4. Araújo MG, Lindhe J. Dimensional ridge alterations following tooth extraction. An experimental study in the dog. J Clin Periodontol. 2005;32(2):212-218. doi:10.1111/j.1600-051X.2005.00642.x.
    — Nghiên cứu kinh điển cho thấy quá trình xương bó bị tiêu sau nhổ răng khiến thành xương mặt ngoài giảm nhiều hơn.
  5. Chappuis V, Engel O, Reyes M, Shahim K, Nolte LP, Buser D. Ridge alterations post-extraction in the esthetic zone: a 3D analysis with CBCT. J Dent Res. 2013;92(12 Suppl):195S-201S. doi:10.1177/0022034513506713.
    — Nghiên cứu CBCT cho thấy sau nhổ răng cửa, nếu thành xương mặt ngoài mỏng từ 1mm trở xuống thì tiêu xương xảy ra nhiều.
  6. Buser D, Chappuis V, Belser UC, Chen S. Implant placement post extraction in esthetic single tooth sites: when immediate, when early, when late? Periodontol 2000. 2017;73(1):84-102. doi:10.1111/prd.12170.
    — Tiêu chí lựa chọn cấy tức thì, sớm hay trì hoãn sau nhổ răng.
  7. Song JE, Um YJ, Kim CS, Choi SH, Cho KS, Kim CK, et al. Thickness of posterior palatal masticatory mucosa: the use of computerized tomography. J Periodontol. 2008;79(3):406-412. doi:10.1902/jop.2008.070302.
    — Sự khác biệt theo vị trí và theo từng người của độ dày niêm mạc vòm miệng đo bằng CT.
  8. Wessel JR, Tatakis DN. Patient outcomes following subepithelial connective tissue graft and free gingival graft procedures. J Periodontol. 2008;79(3):425-430. doi:10.1902/jop.2008.070325.
    — So sánh mức đau và khó chịu bệnh nhân cảm nhận sau ghép nướu tự do và ghép mô liên kết.
  9. Sun S, Zhao W, Zhang Y, Gong Z, Dai X, Zhang S, et al. Clinical outcomes of free gingival graft, xenogeneic collagen matrix, and acellular dermal matrix for peri-implant keratinized mucosa augmentation: a randomized controlled trial. Clin Oral Investig. 2026;30(8). doi:10.1007/s00784-026-07028-x.
    — Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên so sánh ghép nướu tự do, chất nền collagen dị loại và trung bì không tế bào trong tăng niêm mạc sừng hóa quanh implant.
  10. Oh SL, Shahami S, Bernal-Cepeda LJ, Fu Y, Chung MK. Therapeutic effectiveness of keratinized mucosa augmentation for functioning dental implants: a systematic review and meta-analysis. J Prosthodont Res. 2025;69(1):4-11. doi:10.2186/jpr.JPR_D_24_00002.
    — Tổng quan hệ thống · phân tích gộp xem xét hiệu quả của phẫu thuật tăng niêm mạc sừng hóa ở implant đang hoạt động chức năng.

※ Đây là thông tin chung; việc có áp dụng và phương pháp sẽ do bác sĩ giám đốc trực tiếp tư vấn sau khi chẩn đoán. Ghép nướu có thể gây tác dụng phụ như đau, chảy máu, nhiễm trùng, hoại tử mảnh ghép, co rút, thay đổi cảm giác tùy từng người; kết quả và thời gian điều trị khác nhau theo tình trạng răng miệng. Giá hiển thị là giá cơ bản; chi tiết theo bảng giá dịch vụ không bảo hiểm.

Người chịu trách nhiệm hướng dẫn điều trị của Nha khoa Boston Miso là Bác sĩ giám đốc Jongbum Lee (Bác sĩ chuyên khoa Nha khoa Tổng hợp được Bộ Y tế và Phúc lợi công nhận).

Điện thoại NĐặt lịch Minish bBlog
N Naver Booking
Đang chuẩn bị phim thương hiệu

Sẽ sớm ra mắt.